ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiếp thị" (1件)
tiếp thị

日本語
名マーケティング
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
マーケティングはビジネスの重要な部分だ。
類語検索結果 "tiếp thị" (3件)
tiếp thị qua điện thoại

日本語
名テレアポ
tiếp thị số

日本語
名デジタルマーケティング
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
kênh tiếp thị

日本語
名マーケティングチャンネル
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
新しいマーケティングチャンネルを開設した。
フレーズ検索結果 "tiếp thị" (4件)
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
マーケティングはビジネスの重要な部分だ。
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
新しいマーケティングチャンネルを開設した。
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
今日の会議の焦点は、新しいマーケティング戦略について議論することです。
